Trong giao thông đường bộ, tải trọng là gì và cách phân biệt với trọng tải là kiến thức cơ bản mà bất kỳ tài xế hay chủ phương tiện nào cũng nên nắm rõ. Hiểu đúng về tải trọng không chỉ giúp bạn sắp xếp hàng hóa hợp lý, tránh vi phạm quy định mà còn góp phần đảm bảo an toàn cho chính mình và mọi người trên đường. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải thích rõ ràng hai khái niệm này cùng các quy định xử phạt mới nhất để bạn luôn yên tâm khi lưu thông.
Tải trọng là gì?
Theo Thông tư 12/2025/TT-BXD (có hiệu lực từ 01/07/2025), tải trọng xe là khối lượng tối đa cho phép của hàng hóa, hành khách và các vật dụng khác được xếp trên phương tiện khi lưu thông trên đường bộ, không bao gồm khối lượng bản thân xe. Mỗi loại xe sẽ có giới hạn tải trọng khác nhau, được xác định dựa trên thiết kế kỹ thuật và quy định pháp luật.
Thông tin tải trọng thường được ghi rõ trong giấy chứng nhận kiểm định hoặc tem dán tải trọng trên thân xe. Việc tuân thủ đúng tải trọng không chỉ đảm bảo an toàn giao thông và bảo vệ kết cấu hạ tầng đường bộ, mà còn giúp tránh các mức xử phạt khi vi phạm quy định về quá tải.
Tải trọng và trọng tải khác nhau như thế nào?
Trong giao thông đường bộ, trọng tải và tải trọng là hai khái niệm khác nhau nhưng thường bị nhầm lẫn. Tải trọng xe là khối lượng hàng hóa, hành khách và các vật dụng khác mà phương tiện được phép chở tối đa theo thiết kế và quy định pháp luật, không bao gồm khối lượng của bản thân xe.
Ngược lại, trọng tải xe là tổng khối lượng thực tế của phương tiện khi đang lưu thông, bao gồm cả khối lượng bản thân xe (trọng lượng không tải) cộng với khối lượng hàng hóa, hành khách, nhiên liệu và các vật dụng đi kèm.
Ví dụ:
- Một xe tải nặng 5 tấn (trọng lượng bản thân) và được phép chở tối đa 3 tấn hàng (tải trọng cho phép).
- Khi xe chở đúng 3 tấn hàng, trọng tải của xe lúc này sẽ là 5 tấn + 3 tấn = 8 tấn.
Quy định về tải trọng xe
Theo Thông tư 12/2025/TT-BXD (có hiệu lực từ 01/07/2025), mỗi loại phương tiện giao thông đường bộ đều có giới hạn tải trọng tối đa dựa trên thiết kế kỹ thuật, loại đường và cầu đường lưu thông. Quy định này nhằm đảm bảo an toàn giao thông, bảo vệ kết cấu hạ tầng và giảm thiểu tai nạn.
Tải trọng tối đa thường được ghi rõ trong giấy chứng nhận kiểm định hoặc tem dán tải trọng trên thân xe. Người điều khiển phương tiện phải tuyệt đối tuân thủ mức tải này. Nếu vượt quá tải trọng cho phép, chủ xe và tài xế sẽ bị xử phạt theo quy định pháp luật.
Quy định về cách tính tải trọng xe thân rời
Xe thân rời là phương tiện có phần đầu kéo và thùng hoặc container tách rời nhau. Tải trọng cho phép của xe thân rời được xác định dựa trên tổng số trục, cụ thể như sau:
|
|
|
|
|
|
|
|
Ví dụ: Một xe đầu kéo 4 trục (gồm cả đầu kéo và rơ-moóc) có tổng trọng lượng thực tế 33 tấn → xe không vi phạm tải trọng. Nếu tổng trọng lượng là 35 tấn, xe đã vượt tải và có thể bị xử phạt.
Quy định về cách tính tải trọng xe thân liền
Xe thân liền là phương tiện có khung gầm và thùng xe liền khối, không thể tách rời. Tải trọng tối đa được xác định dựa trên tổng số trục như sau:
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Ví dụ: Một xe tải thân liền 3 trục có tổng trọng lượng cho phép 24 tấn. Nếu xe có trọng lượng bản thân 10 tấn, tải trọng chở hàng tối đa sẽ là 24 – 10 = 14 tấn.
Mức xử phạt đối với xe vượt quá trọng tải là bao nhiêu?
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lưu ý:
- Người điều khiển phương tiện có thể bị tước GPLX từ 1 – 5 tháng tùy mức vi phạm.
- Với quy định mới, lỗi quá tải sẽ bị trừ từ 2 đến 6 điểm trên GPLX, tùy theo mức vượt tải.
Kết luận
Việc nắm rõ khái niệm tải trọng và trọng tải, cách phân biệt giữa hai khái niệm này, cùng các quy định pháp luật về giới hạn và mức xử phạt khi quá tải là điều bắt buộc đối với mọi tài xế và chủ xe. Không chỉ giúp bạn tránh mất tiền oan, tuân thủ tải trọng còn góp phần đảm bảo an toàn giao thông và bảo vệ hạ tầng đường bộ.
Nếu bạn cần tư vấn về tải trọng xe, hỗ trợ vận chuyển hàng hóa đúng quy định, hãy liên hệ ngay Vận tải Huỳnh Gia để được hỗ trợ nhanh chóng, chuyên nghiệp và tiết kiệm chi phí.