1. Các Phương Thức Tính Giá Thuê Xe Tải
| Phương thức | Cách tính | Phù hợp với |
| Theo chuyến | Giá cố định cho 1 lượt vận chuyển | Chuyển nhà, giao hàng 1 điểm |
| Theo km | Giá cơ bản + Số km x Đơn giá/km | Vận chuyển liên tỉnh, đường dài |
| Theo giờ | Số giờ sử dụng x Đơn giá/giờ | Giao hàng nhiều điểm |
| Theo tấn | Trọng lượng hàng x Đơn giá/tấn | Hàng hóa công nghiệp, số lượng lớn |
2. Bảng Giá Thuê Xe Tải Theo Chuyến
2.1. Nội thành TP.HCM (dưới 20km)
| Loại xe | Chỉ xe + tài xế | Xe + 2 bốc xếp |
| Xe 500kg | 250.000 – 350.000đ | 400.000 – 500.000đ |
| Xe 1 tấn | 350.000 – 450.000đ | 500.000 – 650.000đ |
| Xe 1.5 tấn | 400.000 – 550.000đ | 600.000 – 800.000đ |
| Xe 2 tấn | 500.000 – 700.000đ | 750.000 – 1.000.000đ |
| Xe 3.5 tấn | 700.000 – 900.000đ | 1.000.000 – 1.300.000đ |
| Xe 5 tấn | 900.000 – 1.200.000đ | 1.300.000 – 1.700.000đ |
2.2. Ngoại thành (20-50km)
Phí ngoại thành = Giá nội thành + Phí km phát sinh
| Khoảng cách | Phí phát sinh |
| 20-30km | +150.000 – 300.000đ |
| 30-50km | +300.000 – 500.000đ |
3. Bảng Giá Thuê Xe Tải Theo Km
Áp dụng cho vận chuyển liên tỉnh:
| Loại xe | Giá/km (1 chiều) | Giá/km (2 chiều) |
| Xe 500kg – 1 tấn | 8.000 – 10.000đ | 5.000 – 7.000đ |
| Xe 1.5 – 2 tấn | 10.000 – 13.000đ | 7.000 – 9.000đ |
| Xe 3.5 – 5 tấn | 13.000 – 16.000đ | 9.000 – 12.000đ |
| Xe 8 – 10 tấn | 16.000 – 20.000đ | 12.000 – 15.000đ |
| Xe 15 tấn+ | 20.000 – 25.000đ | 15.000 – 18.000đ |
Giải thích:
- Giá 1 chiều: Xe chỉ chở hàng đi, về không tải
- Giá 2 chiều: Xe có hàng cả đi và về, hoặc khách trả cả 2 chiều
4. Bảng Giá Thuê Xe Tải Theo Giờ
| Loại xe | Giá/giờ | Số giờ tối thiểu |
| Xe 500kg | 80.000 – 120.000đ | 2-3 giờ |
| Xe 1 tấn | 120.000 – 150.000đ | 2-3 giờ |
| Xe 1.5 tấn | 150.000 – 180.000đ | 3 giờ |
| Xe 2 tấn | 180.000 – 220.000đ | 3 giờ |
| Xe 3.5 tấn | 220.000 – 280.000đ | 4 giờ |
Lưu ý: Giá theo giờ thường chưa bao gồm phí cầu đường và bốc xếp.
5. Các Khoản Phí Phát Sinh Thường Gặp
| Khoản phí | Mức phí | Ghi chú |
| Phí bốc xếp | 100.000 – 200.000đ/người/điểm | Nếu khách cần nhân công |
| Phí leo tầng | 50.000 – 100.000đ/tầng | Không có thang máy |
| Phí cầu đường | Theo thực tế | Cao tốc, hầm, cầu |
| Phí chờ đợi | 50.000 – 100.000đ/giờ | Nếu chờ quá 30-60 phút |
| Phí ngoài giờ | +20-50% | Ban đêm, cuối tuần, lễ |
| Phí dừng nhiều điểm | 50.000 – 100.000đ/điểm | Giao hàng nhiều nơi |
| Phí hàng đặc biệt | Theo thỏa thuận | Hàng nặng, cồng kềnh, nguy hiểm |
6. Công Thức Tính Giá Thuê Xe Tải
6.1. Theo chuyến
Tổng chi phí = Giá chuyến cơ bản + Phí bốc xếp + Phí leo tầng + Phí phát sinh khác
Ví dụ: Thuê xe 1 tấn chuyển nhà nội thành, cần 2 bốc xếp, nhà tầng 3 không thang máy:
- Giá xe + tài xế: 400.000đ
- 2 bốc xếp x 150.000đ: 300.000đ
- Leo tầng 3 x 70.000đ: 210.000đ
- Tổng: 910.000đ
6.2. Theo km
Tổng chi phí = (Số km x Đơn giá/km) + Phí cầu đường + Phí bốc xếp
Ví dụ: Vận chuyển từ TP.HCM đi Vũng Tàu (100km), xe 2 tấn:
- 100km x 12.000đ/km: 1.200.000đ
- Phí cao tốc: 150.000đ
- Bốc xếp 2 đầu: 400.000đ
- Tổng: 1.750.000đ
7. Mẹo Tối Ưu Chi Phí Thuê Xe Tải
7.1. Chọn đúng loại xe
- Đừng thuê xe quá lớn so với khối lượng hàng
- Nếu hàng nhẹ nhưng cồng kềnh, chọn xe thùng dài thay vì tải trọng lớn
7.2. Chọn thời điểm hợp lý
- Tránh cuối tuần, ngày lễ (phụ thu 20-50%)
- Tránh giờ cao điểm (kẹt xe = tốn thêm phí chờ)
- Đặt trước 2-3 ngày để có giá tốt
7.3. Gom hàng, chia sẻ xe
- Nếu hàng ít, có thể ghép với khách khác
- Dịch vụ “hàng ghép” rẻ hơn 30-50%
7.4. Tự bốc xếp (nếu có thể)
- Tiết kiệm 200.000 – 400.000đ phí nhân công
- Huy động người thân, bạn bè hỗ trợ
7.5. So sánh nhiều đơn vị
- Hỏi giá ít nhất 2-3 nơi
- Hỏi rõ các khoản phí đi kèm
- Chọn đơn vị báo giá trọn gói
7.6. Tận dụng chiều xe về
- Hỏi đơn vị có xe đang về từ tỉnh bạn cần không
- Giá chiều về rẻ hơn 30-40%
8. Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Giá đã bao gồm VAT chưa?
A: Thường chưa. Nếu cần hóa đơn VAT, phí +8-10%.
Q: Có đặt cọc trước không?
A: Chuyến nhỏ thường không cần. Chuyến lớn/liên tỉnh có thể cọc 20-30%.
Q: Thanh toán bằng gì?
A: Tiền mặt hoặc chuyển khoản, tùy đơn vị.
Q: Giá có thay đổi theo mùa không?
A: Có. Cuối năm, Tết, mùa chuyển nhà (cuối tháng) giá cao hơn.
9. Vận Tải Huỳnh Gia – Giá Minh Bạch, Không Phát Sinh
Vận Tải Huỳnh Gia cam kết:
- Báo giá trọn gói: Không phí ẩn, không phát sinh
- Giá cạnh tranh: Rẻ hơn thị trường 5-10%
- Đa dạng tải trọng: Từ 500kg đến 15 tấn
- Linh hoạt thanh toán: Tiền mặt, chuyển khoản, COD
- Tư vấn miễn phí: Chọn xe phù hợp nhất
BÁO GIÁ THUÊ XE TẢI – MIỄN PHÍ
HTX VẬN TẢI TM & DV HUỲNH GIA
Hotline: 0986.699.751
Địa chỉ: 376 Quốc Lộ 1A, P. Tam Bình, Thủ Đức, TP.HCM
Website: vantaihuynhgia.vn
Bài viết được biên soạn bởi Vận Tải Huỳnh Gia.




